越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhắc nhở” (1)
nhắc nhở

英语
动remind
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
I remind you not to forget the meeting.
相关词“nhắc nhở” (0)
未找到相关词。
短语“nhắc nhở” (2)
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
I remind you not to forget the meeting.
